radially symmetrical

radially symmetrical

A starfish rests on the sandy ocean floor, its body radially symmetrical.

Định nghĩa

radially symmetrical (Tính từ)
đối xứng tỏa tròn: mô tả một cấu trúc hoặc hình dạng các bộ phận được sắp xếp đối xứng xung quanh một điểm trung tâm, tỏa ra đều đặn như nan hoa xe đạp.

dụ sử dụng
  • (Sao biển đối xứng tỏa tròn, với các cánh tay tỏa ra từ một đĩa trung tâm.)
  • (Nhiều loài hoa, như hoa hướng dương, thể hiện các cánh hoa đối xứng tỏa tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • radially symmetrical arrangement: sự sắp xếp đối xứng tỏa tròn.
    • The radially symmetrical arrangement of the jellyfish allows it to sense danger from all directions.
      (Sự sắp xếp đối xứng tỏa tròn của con sứa cho phép cảm nhận nguy hiểm từ mọi hướng.)
  • radially symmetrical design: thiết kế đối xứng tỏa tròn.
    • Architects often use radially symmetrical designs in domes and rotundas.
      (Các kiến trúc sư thường sử dụng thiết kế đối xứng tỏa tròn trong mái vòm phòng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Radial symmetry (Danh từ): tính đối xứng tỏa tròn.
    • Radial symmetry is common in aquatic invertebrates.
      (Tính đối xứng tỏa tròn phổ biếncác động vật không xương sống dưới nước.)
  • Radially (Phó từ): theo cách tỏa tròn.
    • The petals are arranged radially around the center of the flower.
      (Các cánh hoa được sắp xếp tỏa tròn xung quanh trung tâm của bông hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Radially symmetric: cấu trúc đối xứng tỏa tròn.
    • A radially symmetric organism has no left or right side.
      (Một sinh vật đối xứng tỏa tròn không bên trái hay bên phải.)
  • Actinomorphic (thực vật học): đối xứng tỏa tròn (thường dùng cho hoa).
    • Roses are actinomorphic, with identical petals arranged in a circle.
      (Hoa hồng đối xứng tỏa tròn, với các cánh hoa giống hệt nhau được sắp xếp thành vòng tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to be arranged radially: được sắp xếp theo hướng tỏa tròn.
    • The spokes of a wheel are arranged radially around the hub.
      (Các nan hoa của bánh xe được sắp xếp tỏa tròn xung quanh trục.)
Thành ngữ liên quan
  • Like spokes of a wheel: như nan hoa của bánh xe (mô tả sự sắp xếp tỏa tròn).
    • The tentacles of the anemone spread out like spokes of a wheel.
      (Các xúc tu của hải quỳ tỏa ra như nan hoa của bánh xe.)